|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý, môi giới hàng hóa (loại trừ hoạt động đấu giá)
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thức ăn cho động vật cảnh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thức ăn cho động vật cảnh
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn, lập và thực hiện dự án khuyến nông, khuyến lâm, khuyến ngư (Không bao gồm dịch vụ thiết kế công trình)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Cung ứng giống gia súc, gia cầm;
Buôn bán thức ăn gia súc, gia cầm, thủy sản
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
Chi tiết: Hỗ trợ giống, kiểm dịch, chăm sóc thú y
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Buôn bán nguyên liệu sản xuất thuốc thú y, thức ăn chăn nuôi;
-Bán buôn thức ăn chăn nuôi, cung ứng vật tư chăn nuôi thú y;
Buôn bán hóa chất phục vụ nông nghiệp (trừ hóa chất Nhà nước cấm)
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
|
|
7500
|
Hoạt động thú y
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|