|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết:
- Bán buôn dầu thô
- Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan
- Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan
- Bán buôn than
- Bán buôn nhiên liệu sinh học
|
|
1040
|
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
Chi tiết:
- Sản xuất dầu thực vật tinh chế
- Sản xuất dầu thực vật làm nhiên liệu
|
|
1920
|
Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế
Chi tiết: Sản xuất nhiên liệu lỏng gốc dầu hoặc tái chế
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
Chi tiết: Sản xuất hóa chất cơ bản bao gồm methanol, ethanol
|
|
2513
|
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
Chi tiết: Sản xuất nồi hơi công nghiệp
|
|
2750
|
Sản xuất đồ điện dân dụng
Chi tiết: Sản xuất bếp công nghiệp, bếp đốt nhiên liệu
|
|
2815
|
Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
Chi tiết:
- Sản xuất thiết bị đốt lò
- Sản xuất thiết bị nhiệt, hệ thống đốt
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Sản xuất điện từ nguồn nhiên liệu sinh học, nhiên liệu tái tạo, methanol, nhiên liệu tái chế, năng lượng tái
|
|
3520
|
Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
Chi tiết:
- Sản xuất hydro, khí sinh học làm nhiên liệu
- Phân phối nhiên liệu hydro
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
Chi tiết:
- Tiêu hủy rác thải không độc hại bằng cách đốt cháy
- Sản xuất điện thông qua đốt rác
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết:
- Đại lý bán hàng hóa (Loại trừ hoạt động của các đấu giá viên)
- Môi giới mua bán hàng hóa
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp
- Bán buôn hóa chất công nghiệp
- Bán buôn nguyên liệu thô như methanol thô, dầu thực vật chưa tinh chế
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết:
- Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển
- Logistics
(loại trừ hoạt động vận tải hàng không)
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Kiểm định chất lượng nhiên liệu, thiết bị
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(Trừ hoạt động dịch vụ lấy lại tài sản, hoạt động đấu giá độc lập, dịch vụ báo cáo tòa án)
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
Chi tiết:
- Hoạt động truyền tải điện
- Hoạt động phân phối điện
- Hoạt động bán buôn điện
- Hoạt động bán lẻ điện
(Trừ Hệ thống điện quốc gia)
|