|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất thực phẩm chức năng, thực phẩm vi chất
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
Chi tiết: Sơ chế các sản phẩm từ hoa hòe, thanh hao hoa vàng, cây gia vị và dược liệu (loại Nhà nước cho phép)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(loại Nhà nước cho phép)
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Chiết xuất các sản phẩm từ hoa hòe, thanh hao hoa vàng, cây gia vị và dược liệu (loại Nhà nước cho phép)
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
(Trừ hóa chất Nhà nước cấm)
|
|
3250
|
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
Chi tiết: Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
(loại Nhà nước cho phép)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(trừ bán buôn dược phẩm)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thực phẩm chức năng, thực phẩm vi chất
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
Chi tiết: Trồng cây hoa hòe, cây thanh hao hoa vàng
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
(loại Nhà nước cho phép)
|
|
7212
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
Chi tiết: Đào tạo và chuyển giao công nghệ dưỡng sinh đông y
|