|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết:
Sản xuất, gia công các sản phẩm từ song, mây, tre, trúc, nứa, cói, sơ dừa, vật liệu tết bện...
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: sản xuất, gia công sơ chế hành, tỏi, hạt điều, long nhãn ...
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động dịch vụ xuất khẩu, nhập khẩu hàng hoá
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: mua bán hàng thủ công mỹ nghệ:mây, tre, giang, đan
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
Chi tiết: Sản xuất lắp ráp, gia công linh kiện điện tử
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất, gia công các mặt hàng thiết bị điện chiếu sáng
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Chi tiết: may gia công quần áo
|
|
1520
|
Sản xuất giày, dép
Chi tiết: Sản xuất, gia công dày dép
|
|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: sản xuất dây buộc tóc
|