|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Khắc dấu, cắt laser & CNC
|
|
1811
|
In ấn
(trừ các loại hình Nhà nước cấm)
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
2219
|
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
Chi tiết: Sản xuất con dấu bằng cao su
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất và buôn bán các loại dấu tiêu đề, dấu chức danh
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết:
-Đại lý bán hàng hóa
-Môi giới mua bán hàng hóa
( trừ đấu giá hàng hóa)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(trừ hóa chất nhà nước cấm kinh doanh, trừ các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường)
Chi tiết: Bán buôn cao su, con dấu, cán dấu, mực dấu
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Trừ loại cấm)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(trừ bán lẻ vàng, súng, đạn, tem và tiền kim khí)
Chi tiết: Bán lẻ cao su, con dấu, cán dấu, mực dấu
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
(trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Bán lẻ các loại hàng hóa bằng phương thức khác chưa kể ở trên như: bán trực tiếp hoặc chuyển phát theo địa chỉ; bán thông qua máy bán hàng tự động...
- Bán lẻ của các đại lý hưởng hoa hồng (ngoài cửa hàng). (Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: thiết kế mẫu dấu
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|