|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép dạng bán thành phẩm: Thép hợp kim làm lưỡi dao chặt mặt giày; Ống định vị bằng thép hợp kim; Lưỡi cát mặt giày bằng thép hợp kim, kim đồng, kim sắt, định vị bằng đồng, khung nhôm; Đinh định vị bằng đồng, ống định vụ bằng đồng, đinh lò xo bằng đồng
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
|
|
0231
|
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
|
|
0232
|
Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất tấm nhựa meka, cửa nhựa, nẹp nhựa, ván nhựa, bao bì từ plastic; sản xuất băng dính, dây đai; Sản xuất sản phẩm khác từ plastic
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
|
|
2420
|
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
|
|
2431
|
Đúc sắt, thép
|
|
2432
|
Đúc kim loại màu
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2593
|
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
Chi tiết: Sản xuất dao chặt ngành da giày
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép; giấy và bột giấy, túi nhựa PPC trong suốt, nhựa tấm PPC và PVC, hạt nhựa PPC và PVC, ván nhựa, ván tấm acrylic; Bán buôn băng keo, keo 502; keo nhựa cây, keo các loại, nguyên phụ liệu ngành in; Tấm cách điện, giấy nhám, giấy nhám vải, đá mài, vật tư thiết bị mài, bánh cước; Bán buôn vật liệu cách nhiệt, tấm nhựa cách nhiệt; Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu ( Không bao gồm động vật, thực vật, hoá chất bị cấm theo quy định của Luật Đầu tư), (Không bao gồm bán buôn các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường)
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ vải, vải lụa in
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hàng may mặc, hàng lông thú; trang phục khác như găng tay, khăn, bít tất, cà vạt, dây đeo quần; bán lẻ giày dép; Bán lẻ đồ da và giả da; hàng du lịch bằng da và giả da
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ vật liệu cách nhiệt, tấm nhựa cách nhiệt; Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Không bao gồm động vật, thực vật, hóa chất bị cấm theo Luật Đầu tư)
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
(Không bao gồm các mặt hàng bị cấm)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(không bao gồm động vật hoang dã và động vật quý hiếm)
Chi tiết: Bán buôn nông sản
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn cà phê; chè; cơm dừa
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn vải; thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác; hàng may mặc; giày dép; quần áo bảo hộ lao động
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; văn phòng phẩm; dụng cụ văn phòng, bút viết các loại, bút chịu nhiệt tự bay, bút lông kim, bút bôi, bút tự bay, bút đa năng, dao rọc giấy
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến, ván gỗ; tấm nhựa meka , cửa nhựa, nẹp nhựa, ván nhựa .Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng(trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); người máy thuộc dây chuyền sản xuất tự động; Bán buôn các loại máy công cụ, dùng cho mọi loại vật liệu; máy móc thiết bị khác chưa được phân vào đâu sử dụng cho sản xuất công nghiệp, thương mại, hàng hải và dịch vụ khác; máy móc thiết bị dùng trong ngành cơ khí, ngành sản xuất khuôn mẫu
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|