|
119
|
Trồng cây hàng năm khác
Chi tiết: Sản xuất, trồng cây cảnh, cây bóng mát, cây công trình, cây trang trí nội, ngoại thất;
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Thi công trang trí nội, ngoại thất công trình;
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Kinh doanh hoa, cây cảnh, cây bóng mát, cây công trình, cây trang trí nội, ngoại thất;
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
Chi tiết: Sản xuất, trồng cây cảnh, cây bóng mát, cây công trình, cây trang trí nội, ngoại thất;
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn thiết kế công trình hạ tầng đô thị, công trình cây xanh đô thị, công trình công viên cây xanh, công trình dân dụng, công trình giao thông, thủy lợi, công nghiệp, nhà xưởng, thủy lợi, công trình điện;
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng khác; xây dựng công trình hạ tầng đô thị, công trình cây xanh đô thị; thi công công trình công viên cây xanh;
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3315
|
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|