|
131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
Chi tiết: Sản xuất các giống cây trồng: Siêu nguyên chủng, nguyên chủng, xác nhận tiến bộ kỹ thuật giống lai F1, giống bố mẹ giống đầu dòng; khảo nghiệm, chọn tạo, làm thuần, phục tráng các loại cây trồng; sản xuất các loại giống nấm.
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
Chi tiết: Sản xuất các giống cây trồng: Siêu nguyên chủng, nguyên chủng, xác nhận tiến bộ kỹ thuật giống lai F1, giống bố mẹ giống đầu dòng; khảo nghiệm, chọn tạo, làm thuần, phục tráng các loại cây trồng; sản xuất các loại giống nấm.
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
Chi tiết: Sản xuất các giống cây trồng: Siêu nguyên chủng, nguyên chủng, xác nhận tiến bộ kỹ thuật giống lai F1, giống bố mẹ giống đầu dòng; khảo nghiệm, chọn tạo, làm thuần, phục tráng các loại cây trồng.
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
0164
|
Xử lý hạt giống để nhân giống
|