|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
Chi tiết: Nhân và chăm sóc nấm đông trùng hạ thảo và cây giống hàng năm
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
0164
|
Xử lý hạt giống để nhân giống
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Chi tiết: Giết mổ trâu, bò, gia súc, gia cầm; chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt.
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hóa chất khác (trừ hóa chất sử dụng trong nông nghiệp)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn quần áo bảo hộ lao động
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ quần áo bảo hộ lao động
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn hệ thống báo động chống trộm, chông báo cháy dạng điểm, đầu báo khói dạng beam, đầu báo nhiệt cố định, đầu báo nhiệt gia tăng, đầu báo ga, đầu báo lửa, bảng hiện thị, chuông còi đèn báo cháy, đèn chỉ lối thoát hiểm, đèn chiếu sáng trong trường hợp khẩn cấp, bộ quay số điện thoại tự động, các loại modunle địa chỉ, bình CC, bơm CC, vòi CC; bán buôn trang thiết bị bảo hộ lao động, máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện).
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống báo động chống trộm, chông báo cháy dạng điểm, đầu báo khói dạng beam, đầu báo nhiệt cố định, đầu báo nhiệt gia tăng, đầu báo ga, đầu báo lửa, bảng hiện thị, chuông còi đèn báo cháy, đèn chỉ lối thoát hiểm, đèn chiếu sáng trong trường hợp khẩn cấp, bộ quay số điện thoại tự động, các loại modunle địa chỉ, bình CC, bơm CC, vòi CC.
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
0620
|
Khai thác khí đốt tự nhiên
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
|
|
0730
|
Khai thác quặng kim loại quý hiếm
|
|
0610
|
Khai thác dầu thô
|
|
0891
|
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
|
|
0510
|
Khai thác và thu gom than cứng
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|