|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán nước hoa, mỹ phẩm, đồ trang sức, phụ kiện làm đẹp; Bán buôn đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ; Bán buôn đồ dùng gia đình bằng thủy tinh; Bán buôn đèn và bộ đèn điện, thiết bị, dụng cụ điện dùng trong sinh hoạt gia đình; Bán buôn thảm cói, chiếu cói; Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Sản xuất cửa kim loại: Cửa nhôm kính, cửa cuốn, cửa xếp, cửa inox, cửa thép; Sản xuất vách ngăn phòng bằng kim loại; Sản xuất khung hoặc sườn kim loại cho xây dựng và các bộ phận của chúng (tháp, cột, cầu treo...), sản xuất cầu thang bằng Inox, bằng thép.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn tôn tấm, sắt thép xây dựng, thép hình, đồng, nhuôm, inox các loại
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng, xi măng, gạch, ngói, cát, đá, sỏi, kính, vecni, sơn dân dụng và công nghiệp, đồ ngũ kim, tre nứa, gỗ cây và gỗ chế biến, thiết bị nước, thiết bị vệ sinh, đồ gốm sứ phục vụ xây dựng, thiết bị lắt đặt trong xây dựng
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh khách sạn
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
Chi tiết: Phá dỡ các công trình xây dựng (không dùng mìn nổ)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng xây dựng (Không dùng mìn nổ)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu hang hóa Công ty kinh doanh
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất hàng thủ công mỹ nghệ, thảm cói, chiếu cói, các sản phẩm mây tre đan các loại.
|
|
1430
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
|
|
1520
|
Sản xuất giày, dép
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn hàng may mặc; Bán buôn vải; Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác; Bán buôn quần áo, giày, dép
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết : Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm, dụng cụ chăm sóc da và thẩm mỹ; Bán lẻ đồ trang sức
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt; Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán máy móc, thiết bị, phụ tùng máy dệt, may, da giầy; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy xây dựng; Bán buôn máy thiết bị văn phòng
|
|
1393
|
Sản xuất thảm, chăn, đệm
|
|
1391
|
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
|
|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
|