|
161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
0312
|
Khai thác thủy sản nội địa
|
|
2816
|
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết:
Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp
Thiết kế, chế tạo, lắp đặt máy móc và thiết bị, dây chuyền công nghệ các lĩnh vực
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Giám sát xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng, công nghiệp
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
1101
|
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
1102
|
Sản xuất rượu vang
|
|
1103
|
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
|
|
2394
|
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết:
Dịch vụ quản lý, vận hành, khai thác cảng biển và cảng sông
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
|
|
2512
|
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Gia công chế tạo thiết bị phi tiêu chuẩn, thiết bị dây chuyền đồng bộ; hệ thống đường ống công nghệ
Sản xuất máy móc thiết bị dây chuyền đồng bộ, thiết bị phi tiêu chuẩn, hệ thống đường ống công nghệ, hệ thống nghiền sàng, đánh đống, vận chuyển, xử lý, xếp dỡ vật liệu
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
3011
|
Đóng tàu và cấu kiện nổi
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2821
|
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
|
|
2824
|
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
6621
|
Đánh giá rủi ro và thiệt hại
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết: Vận hành, sửa chữa và bảo dưỡng máy móc thiết bị dây chuyền đồng bộ
Vận hành, sửa chữa, thay thế, bảo dưỡng và cải tạo nâng cấp máy móc thiết bị dây chuyền đồng bộ, thiết bị phi tiêu chuẩn, hệ thống đường ống công nghệ, hệ thống nghiền sàng, đánh đống, vận chuyển, xử lý, xếp dỡ vật liệu.
Vận hành và bảo trì nhà máy, dây chuyền, máy móc và thiết bị
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
7214
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
Chi tiết:
Nghiên cứu, thử nghiệm, nuôi trồng và chế biến các sản phẩm nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Chi tiết: Sản xuất dinh dưỡng tổng hợp cho cây trồng và vật nuôi; Phân bón hữu cơ vi sinh; Đạm thủy phân có nguồn gốc ấu trùng ruồi lính đen
Sản xuất phân compốt từ chất thải hữu cơ
Sản xuất chế phẩm sinh học
|
|
2021
|
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
Chi tiết:
Sản xuất thuốc bảo vệ thực vật sinh học (trừ sâu, trừ cỏ, trị nấm sinh học…) ; Sản xuất chế phẩm sinh học các loại
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: chăn nuôi ruồi lính đen
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Chi tiết:
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Chi tiết:
Sản xuất, chế biến thức ăn chăn nuôi, thức ăn thủy sản
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc thiết bị dây chuyền đồng bộ, thiết bị phi tiêu chuẩn, hệ thống đường ống công nghệ, hệ thống nghiền sàng, đánh đống, vận chuyển, xử lý, xếp dỡ vật liệu.
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Chi tiết: Chăn nuôi lợn
|
|
2399
|
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
Sản xuất đá vôi và vật liệu xây dựng các loại
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn; bán buôn đồ uống không có cồn
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
|