|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Bán buôn tổng hợp; bán buôn hàng hoá bách hoá, hàng tiêu dùng, hàng gia dụng, hàng thương mại điện tử và các hàng hóa khác theo quy định pháp luật, trừ hàng hóa Nhà nước cấm kinh doanh
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa; môi giới mua bán hàng hóa; trừ đấu giá hàng hóa.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; Bán buôn đồ điện gia dụng; Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình trừ hàng hóa Nhà nước cấm kinh doanh.
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
5231
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
Chi tiết: Các hoạt động đóng gói trên cơ sở phí hoặc hợp đồng trừ sản xuất nước uống có ga và các hàng hóa thuộc diện hạn chế/cấm theo quy định pháp luật.
|
|
8240
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho các hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh chưa được phân vào đâu (trừ trung gian tài chính)
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đào tạo, hướng dẫn kỹ năng quản trị, thương mại điện tử, logistics, chứng từ, vận hành doanh nghiệp và các kỹ năng kinh doanh khác theo quy định pháp luật, trừ hoạt động nhà nước cấm.
|
|
6219
|
Lập trình máy tính khác
|
|
6220
|
Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
|
|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
|
|
6310
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
Chi tiết: Xử lý dữ liệu, lưu trữ dữ liệu, tạo báo cáo chuyên ngành từ dữ liệu do khách hàng cung cấp và các hoạt động liên quan đến dữ liệu trừ hoạt động nhà nước cấm.
|
|
5829
|
Xuất bản phần mềm khác
Chi tiết: Xuất bản phần mềm hệ thống điều hành, kinh doanh và các ứng dụng khác trừ hoạt động nhà nước cấm.
|