|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán buôn (không lập cơ sở bán buôn) các mặt hàng không thuộc diện cấm phân phối theo quy định của pháp luật Việt Nam
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán buôn (không lập cơ sở bán buôn) các mặt hàng không thuộc diện cấm phân phối theo quy định của pháp luật Việt Nam
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán lẻ (không lập cơ sở bán lẻ) các mặt hàng không thuộc diện cấm phân phối theo quy định của pháp luật Việt Nam
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thức ăn và đồ dùng cho vật nuôi cảnh
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán buôn (không lập cơ sở bán buôn) các mặt hàng không thuộc diện cấm phân phối theo quy định của pháp luật Việt Nam
|
|
7500
|
Hoạt động thú y
Chi tiết: Dịch vụ thú ý, chi tiết: Tư vấn, chăm sóc vật nuôi
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
Chi tiết: Dịch vụ đóng gói hàng hóa (CPC 876)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Dịch vụ kho bãi (không bao gồm dịch vụ kinh doanh bất động sản) (CPC 742)
|