|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: - Thiết kế các công trình thủy lợi; - Hoạt động đo đạc bản đồ; - Tư vấn giám sát các công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, thủy điện; - Dịch vụ kiểm định và xử lý nền móng các công trình thủy lợi, thủy điện, dân dụng, giao thông và công nghiệp; - Thiết kế công trình thủy điện; - Thiết kế quy hoạch xây dựng; - Thiết kế kiến trúc công trình; - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp; - Khảo sát địa vật lý công trình; - Khảo sát trắc địa công trình; - Khảo sát địa chất công trình; - Tư vấn lập dự án cấp nước sạch, xử lý nước thải, môi trường, công trình hạ tầng cơ sở; - Thiết kế quy hoạch xây dựng; - Thiết kế kiến trúc công trình. - Thiết kế nội ngoại thất công trình; thiết kế cảnh quan; - Thiết kế kết cấu công trình; - Thiết kế điện – cơ điện công trình - Thiết kế cấp – thoát nước; - Thiết kế thông gió – cấp thoát nhiệt; - Thiết kế mạng thông tin – liên lạc trong công trình xây dựng; - Thiết kế, giám sát hệ thống phòng cháy chữa cháy; - Thiết kế công trình giao thông; - Khảo sát địa chất thủy văn và đánh giá trữ lượng nước; - Tư vấn thẩm tra, thẩm định các dự án; - Thiết kế và quy hoạch công trình cảng, cầu cảng
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Kinh doanh vật tư, thiết bị khoa học kỹ thuật; - Kinh doanh vật tư, nguyên liệu, thiết bị ngành nông nghiệp (không bao gồm thuốc bảo vệ thực vật); - Kinh doanh vật tư thiết bị ngành mỏ - địa chất; - Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện), - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu; Kinh doanh vật tư thiết bị phòng cháy, chữa cháy
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Buôn bán trang thiết bị nội, ngoại thất; hàng điện tử, điện lạnh, điện dân dụng, công nghiệp; hàng tiêu dùng cá nhân và gia đình (không gồm dược phẩm); hành thủ công mỹ nghệ, đồ gốm, sứ.
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Buôn bán hàng điện tử, điện lạnh, điện dân dụng, công nghiệp
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Chi tiết: Kinh doanh vật tư, nguyên liệu, thiết bị ngành nông nghiệp (không bao gồm thuốc bảo vệ thực vật)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Trừ bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế nội thất
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Kiểm tra và đo lường các chỉ số môi trường
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Tư vấn về môi trường
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5011
|
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Buôn bán vật liệu xây dựng; buôn bán gỗ và các mặt hàng chế biến gỗ (trừ các loại gỗ Nhà nước cấm)
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất, nhập khẩu những mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý, môi giới
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|