0901242572 - CÔNG TY TNHH DÂY CÁP SANGJIN

Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại XInvoice.

Mã số thuế:
0901242572
Tên người nộp thuế:
CÔNG TY TNHH DÂY CÁP SANGJIN
Cơ quan thuế:
Thuế cơ sở 1 tỉnh Hưng Yên
Địa chỉ thuế:
Thôn Tiền Thắng, Phường Sơn Nam, Hưng Yên
Địa chỉ đăng ký kinh doanh:
Thôn Tiền Thắng, Phường Sơn Nam, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Trạng thái:
NNT đang hoạt động
Ngày cập nhật:
13:33:42 11/6/2026

Ngành nghề kinh doanh

Mã ngành Tên ngành
2732 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ
2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
2620 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
2640 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
2733 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
2740 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
2750 Sản xuất đồ điện dân dụng
2817 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
2824 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị
3314 Sửa chữa thiết bị điện
3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
3530 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
4321 Lắp đặt hệ thống điện
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
4661 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
(trừ đấu giá hàng hóa)
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(trừ đấu giá hàng hóa)
4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(trừ đấu giá hàng hóa)
9531 Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
9532 Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy
9540 Hoạt động dịch vụ trung gian cho sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, đồ dùng cá nhân và gia đình, ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác
(trừ đấu giá hàng hóa)
4781 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
(trừ đấu giá hàng hóa)
4782 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
(trừ đấu giá hàng hóa)
4783 Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
(trừ đấu giá hàng hóa)
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4631 Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
4632 Bán buôn thực phẩm
4633 Bán buôn đồ uống
4641 Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4671 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4672 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(không bao gồm kinh doanh vàng miếng, vàng nguyên liệu)
4673 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4679 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4740 Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(trừ bán lẻ súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao; trừ bán lẻ tem và tiền kim khí)
4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(trừ kinh doanh bất động sản)
5224 Bốc xếp hàng hóa
(không bao gồm bốc xếp tại cảng hàng không)
5225 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(không bao gồm kinh doanh vũ trường, quán bar, phòng hát karaoke);
5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
7710 Cho thuê xe có động cơ
7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
(trừ máy bay và khinh khí cầu)
7911 Đại lý du lịch
7912 Điều hành tua du lịch
7990 Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
9522 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
9510 Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông
9621 Dịch vụ làm tóc
9622 Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác
9623 Dịch vụ spa và xông hơi
2731 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
0510 Khai thác và thu gom than cứng
0520 Khai thác và thu gom than non
0710 Khai thác quặng sắt
0729 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0892 Khai thác và thu gom than bùn
0893 Khai thác muối
1080 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
1520 Sản xuất giày, dép
1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh

Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật

✔ Đã sao chép!