|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế xây dựng công trình thủy lợi; Giám sát xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng; Giám sát xây dựng và hoàn thiện công trình thủy lợi; Thiết kế công trình Hạ tầng kỹ thuật đô thị; Thiết kế công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp; Thiết kế công trình đường dây và trạm biến áp đến 35KV; Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình; Giám sát thi công xây dựng công trình điện; Giám sát công tác lắp đặt thiết bị điện, công trình đường dây và TBA đến 110KV; Thiết kế lưới điện phân phối có cấp điện áp đến 35KV; Khảo sát địa chất công trình; Khảo sát địa hình công trình xây dựng; Tư vấn lập dự án, báo cáo kinh tế kỹ thuật công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp, giao thông, nông nghiệp và phát triển nông thôn, thủy lợi, công trình điện chiếu sáng, đường dây và trạm biến áp đến 35kv và các công trình hạ tầng kỹ thuật khác; Tư vấn quản lý dự án công trình, lập hồ sơ mời thầu, đánh giá hồ sơ dự thầu thi công xây dựng, mua sắm trang thiết bị, hàng hóa; Tư vấn thẩm tra thiết kế, dự toán công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, nông nghiệp và phát triển nông thôn, thủy lợi, công trình điện chiếu sáng, đường dây và trạm biến áp đến 35kv và công trình hạ tầng kỹ thuật; Thiết kế kiến trúc thi công công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, nông nghiệp và phát triển nông thôn, thủy lợi, công trình điện chiếu sáng, đường dây và trạm biến áp đến 35kv và công trình hạ tầng kỹ thuật; Tư vấn lập quy hoạch xây dựng; Tư vấn giám sát xây dựng và hoàn thiện các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, nông nghiệp và phát triển nông thôn, thủy lợi, công trình điện chiếu sáng, lắp đặt thiết bị điện, đường dây và trạm biến áp đến 220kv và công trình hạ tầng kỹ thuật; Tư vấn khảo sát địa chất công trình; Khảo sát địa hình công trình xây dựng; Thiết kế phòng cháy chữa cháy công trình; Thiết kế và thi công nội ngoại thất công trình dân dụng và công nghiệp (Trần và vách thạch cao, cửa nhựa, cửa cuốn, cửa và vách khung nhôm kính, sân vườn, tiểu cảnh, non bộ,...); Tư vấn lập: Báo cáo đánh giá tác động môi trường, cam kết bảo vệ môi trường, đề án bảo vệ môi trường, các loại báo cáo môi trường và đề án cải tạo, phục hồi môi trường; Tư vấn lập hồ sơ: Đăng ký chủ nguồn thải, chủ xử lý chất thải, vận chuyển chất thải nguy hại, xin cấp phép xả nước thải vào nguồn nước, xin cấp phép khai thác nước; Tư vấn và thực hiện các đề tài, dự án về môi trường; Quan trắc, phân tích môi trường;
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
|
|
7821
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4940
|
Vận tải đường ống
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
9510
|
Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4921
|
Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
|
|
4922
|
Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
|
|
4929
|
Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
7221
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội
|
|
7222
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
|
|
6219
|
Lập trình máy tính khác
|
|
6220
|
Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
|
|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
|
|
9623
|
Dịch vụ spa và xông hơi
|
|
9621
|
Dịch vụ làm tóc
|
|
9690
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4769
|
Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
2593
|
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2813
|
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
|
|
2816
|
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
|
|
2821
|
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
|