|
220
|
Khai thác gỗ
( Chi tiết: Khai thác cây thông, bạch đàn, keo, cao su, gỗ tạp )
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
(Chi tiết: Cưa, xẻ, bào gỗ; Sản xuất gỗ lạng, gỗ dán, gỗ ghép thanh từ cây thông, bạch đàn, keo, cao su, gỗ tạp)
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
(Chi tiết: Sản xuất đồ gỗ gia dụng, đồ trang trí từ gỗ thông, gỗ keo, gỗ tạp; Sản xuất dăm gỗ, củi gỗ nén)
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
(Chi tiết: Dịch vụ khai thác gỗ; Dịch vụ phòng chống sâu bệnh cho rừng cây thông, bạch đàn, keo; Dịch vụ vận chuyển gỗ trong rừng)
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
( Chi tiết: Khai thác cây thông, bạch đàn, keo, cao su, gỗ tạp )
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(Chi tiết: Bán buôn cây giống các loại: thông, bạch đàn, keo, cao su)
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
(Chi tiết: Trồng và chăm sóc rừng cây thông, bạch đàn, keo, cao su; Ươm giống cây lâm nghiệp)
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(Chi tiết: Bán buôn gỗ cây, gỗ tròn, gỗ xẻ và gỗ đã qua chế biến từ cây thông, bạch đàn, keo, cao su, gỗ tạp)
|