|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
- Lắp đặt hệ thống cửa gỗ, cửa nhựa, cửa nhôm kính, cửa cuốn, cửa tự động;
- Lắp đặt hệ thống âm thanh, ánh sáng, chiếu sáng;
- Lắp đặt hệ thống hút mùi, hút ẩm, hút bụi công trình xây dựng;
- Lắp đặt hệ thống cứu hỏa, thoát hiểm công trình;
- Lắp đặt hệ thống, phương tiện, thiết bị phòng cháy, chữa cháy;
- Lắp đặt hệ thống thang máy;
- Lắp đặt hệ thống biển, bảng quảng cáo trong nhà, ngoài trời.
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
- Trang trí nội, ngoại thất công trình dân dụng và công nghiệp
- Thi công các công trình công viên, lâm viên, cây xanh đô thị, cây xanh công trình công nghiệp
- Sửa chữa, duy tu, bảo dưỡng các công trình giao thông, thuỷ lợi, nông nghiệp và phát triển nông thôn, công nghiệp, xây dựng dân dụng, hạ tầng kỹ thuật
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
- Kinh doanh cây xanh trang trí công trình các loại
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
- Bán buôn sắt, thép
- Bán buôn kim loại màu
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
- Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng và không chuyên dụng
- Vận tải hàng hóa bằng ô tô theo hợp đồng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
- Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng không kèm người điều khiển
|