0901236667 - CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT CHOCO

Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại XInvoice.

Mã số thuế:
0901236667
Tên người nộp thuế:
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT CHOCO
Cơ quan thuế:
Thuế tỉnh Hưng Yên
Địa chỉ thuế:
Thôn An Lạc, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên
Địa chỉ đăng ký kinh doanh:
Thôn An Lạc, Xã Như Quỳnh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Trạng thái:
NNT đang hoạt động
Ngày cập nhật:
23:29:51 20/4/2026

Ngành nghề kinh doanh

Mã ngành Tên ngành
2310 Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản.
7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh xuất khẩu, nhập khẩu hàng hoá
3830 Tái chế phế liệu
(Không bao gồm tái chế chì và ắc quy)
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(Trừ Bán buôn vũ khí, hệ thống vũ khí và đạn dược, kể cả xe tăng và xe chiến đấu bọc thép; trừ bán buôn máy móc, thiết bị y tế)
4671 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
(Trừ loại cấm, trừ bán buôn hydro)
4672 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Trừ kinh doanh vàng miếng, vàng thỏi, vàng nguyên liệu)
4673 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn kính xây dựng, gạch xây dựng, cửa nhựa lõi thép; vật liệu xây dựng chịu lửa; tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến
4679 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Trừ các loại Nhà nước cấm)
4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ đấu giá)
4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ kinh doanh súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao; tem và tiền kim khí, vàng miếng và vàng nguyên liệu, trừ đấu giá)
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hoá bằng xe ô tô
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
3821 Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
3822 Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
1920 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế
Chi tiết: Sản xuất, chế biến sản phẩm dầu phục vụ sản xuất vật liệu xây dựng như dầu đốt, dầu mỡ thải
2211 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
2391 Sản xuất sản phẩm chịu lửa
Chi tiết: Sản xuất gạch chịu lửa, vữa chịu lửa
2392 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
2410 Sản xuất sắt, thép, gang
2420 Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
Chi tiết: Sản xuất kim loại màu
2431 Đúc sắt, thép
2432 Đúc kim loại màu
2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại
2512 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
2513 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
(Loại trừ: Sản xuất huy hiệu và huân chương quân đội bằng kim loại)
2813 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
2821 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
3290 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh

Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật

✔ Đã sao chép!