|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa
Loại trừ hoạt động nhà nước cấm và hoạt động đấu giá
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Trừ dịch vụ tổ chức gây quỹ trên cơ sở phí hoặc hợp đồng; dịch vụ ghi chép tại toà án hoặc ghi tốc ký, dịch vụ thu hồi tài sản; hoạt động xử lý visa và giấy phép lao động; gây quỹ dựa trên đóng góp đám đông; mua bán và môi giới tài sản tiền điện tử mà không kèm theo trách nhiệm pháp lý ( không phải do cơ quan tiền tệ phát hành); hoạt động của người đấu giá độc lập
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Loại trừ hoạt động nhà nước cấm và hoạt động đấu giá
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Trừ hoạt động đấu giá
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Trừ hoạt động đấu giá
|
|
4774
|
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
Trừ hoạt động đấu giá
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
Loại trừ hoạt động đấu giá và hoạt động nhà nước cấm
|
|
4642
|
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Loại trừ hoạt động nhà nước cấm và hoạt động đấu giá
Trừ hoạt động kinh doanh dược
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Loại trừ hoạt động nhà nước cấm và hoạt động đấu giá
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Loại trừ hoạt động nhà nước cấm và hoạt động đấu giá
|