0901235455 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XNK KHÍ HOÁ CHẤT TOÀN PHÁT

Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại XInvoice.

Mã số thuế:
0901235455
Tên người nộp thuế:
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XNK KHÍ HOÁ CHẤT TOÀN PHÁT
Cơ quan thuế:
Thuế tỉnh Hưng Yên
Địa chỉ thuế:
Lô P3-CN2, Khu Công Nghiệp Yên Mỹ, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên
Địa chỉ đăng ký kinh doanh:
Lô P3-CN2, Khu Công Nghiệp Yên Mỹ, Xã Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Trạng thái:
NNT đang hoạt động
Ngày cập nhật:
00:54:19 9/4/2026

Ngành nghề kinh doanh

Mã ngành Tên ngành
4671 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
(Loại trừ đấu giá)
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(Loại trừ môi giới chứng khoán, môi giới bảo hiểm, hoạt động đấu giá)
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(Trừ loại Nhà nước cấm) (Loại trừ đấu giá)
4631 Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
(Loại trừ đấu giá)
4632 Bán buôn thực phẩm
(Loại trừ đấu giá)
4633 Bán buôn đồ uống
(Loại trừ đấu giá)
4634 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
(Loại trừ đấu giá)
4641 Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
(Loại trừ đấu giá)
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Loại trừ đấu giá)
4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
(Loại trừ đấu giá)
4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
(Loại trừ đấu giá)
4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
(Loại trừ đấu giá)
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(Trừ bán buôn máy móc, thiết bị y tế) (Trừ bán buôn vũ khí, hệ thống vũ khí và đạn dược, kể cả xe tăng và xe chiến đấu bọc thép) (Loại trừ đấu giá)
4661 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
(Loại trừ đấu giá)
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Loại trừ đấu giá)
4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(Loại trừ đấu giá)
4672 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Trừ bán buôn vàng miếng) (Loại trừ đấu giá)
4673 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: - Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; - Bán buôn xi măng; - Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; - Bán buôn kính xây dựng; - Bán buôn sơn, vécni; - Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; - Bán buôn đồ ngũ kim. (Loại trừ đấu giá)
4679 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: (không tồn trữ hóa chất) - Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp - Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) - Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh - Bán buôn cao su - Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt - Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép - Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (Loại trừ đấu giá)
4690 Bán buôn tổng hợp
(Trừ loại Nhà Nước cấm) (Loại trừ đấu giá)
4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(Loại trừ đấu giá)
4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(Loại trừ đấu giá)
4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
(Loại trừ đấu giá)
4722 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
(Loại trừ đấu giá)
4723 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
(Loại trừ đấu giá)
4724 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
(Loại trừ đấu giá)
4730 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
(Loại trừ đấu giá)
4740 Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
(Loại trừ đấu giá)
4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
(Loại trừ đấu giá)
4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
(Loại trừ đấu giá)
4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
(Loại trừ đấu giá)
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
(Loại trừ đấu giá)
4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ bán lẻ dược phẩm) (Loại trừ đấu giá)
4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(loại trừ hoạt động kinh doanh vàng miếng, súng đạn, tem và tiền kim khí) (Loại trừ đấu giá)
4774 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
(Loại trừ đấu giá)
4911 Vận tải hành khách đường sắt
4912 Vận tải hàng hóa đường sắt
4922 Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô
4940 Vận tải đường ống
5021 Vận tải hành khách đường thủy nội địa
5022 Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(Không bao gồm kinh doanh bất động sản)
5221 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
5222 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
(Trừ hoạt động hoa tiêu, lai dắt)
5224 Bốc xếp hàng hóa
(Trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)
5225 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5520 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
5590 Cơ sở lưu trú khác
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(Không gồm hoạt động của quán bar, karaoke, vũ trường)
5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
5629 Dịch vụ ăn uống khác
5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
(Trừ quán bar, vũ trường)
6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản (Trừ sàn giao dịch bất động sản; Trừ tư vấn và môi giới bất động sản)
6821 Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
Chi tiết: Môi giới bất động sản (Loại trừ hoạt động đấu giá)
6829 Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
Chi tiết: Tư vấn bất động sản; Quản lý bất động sản (Loại trừ hoạt động đấu giá)
7020 Hoạt động tư vấn quản lý
(trừ tư vấn tài chính, chứng khoán, kế toán, pháp luật)
7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7499 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
(Loại trừ Hoạt động của những nhà báo độc lập; Thanh toán hối phiếu và thông tin tỷ lệ lượng; Tư vấn chứng khoán)
7710 Cho thuê xe có động cơ
7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
8121 Vệ sinh chung nhà cửa
8129 Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
(không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)
8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(Loại trừ hoạt động đấu giá độc lập và dịch vụ lấy lại tài sản)
8531 Đào tạo sơ cấp
8532 Đào tạo trung cấp
(Chỉ hoạt động khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện được quy định tại Điều 86 Nghị định số 46/2017/NĐ-CP)
8533 Đào tạo cao đẳng
(Chỉ hoạt động khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện được quy định tại: - Điều 78, 80 Nghị định số 46/2017/NĐ-CP - Khoản 29 Điều 1, Điều 2 Nghị định số 135/2018/NĐ-CP)
9020 Hoạt động biểu diễn nghệ thuật
(trừ kinh doanh vũ trường, phòng trà ca nhạc và không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ, không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)
9531 Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
0111 Trồng lúa
0112 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
1020 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
1311 Sản xuất sợi
1312 Sản xuất vải dệt thoi
1313 Hoàn thiện sản phẩm dệt
1391 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
1392 Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
1393 Sản xuất thảm, chăn, đệm
1394 Sản xuất các loại dây bện và lưới
1399 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
1410 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
1420 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
1430 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
1511 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
1512 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
1520 Sản xuất giày, dép
2011 Sản xuất hoá chất cơ bản
(Trừ loại nhà nước cấm)
2029 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
(Trừ loại nhà nước cấm)
3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị
3315 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
3520 Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
3811 Thu gom rác thải không độc hại
3812 Thu gom rác thải độc hại
3821 Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
3822 Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
3830 Tái chế phế liệu
3900 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
4211 Xây dựng công trình đường sắt
4212 Xây dựng công trình đường bộ
4221 Xây dựng công trình điện
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229 Xây dựng công trình công ích khác
4291 Xây dựng công trình thủy
4292 Xây dựng công trình khai khoáng
4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311 Phá dỡ
(Loại trừ hoạt động nổ mìn)
4312 Chuẩn bị mặt bằng
(Không gồm dịch vụ nổ mìn; hoạt động rà phá bom, mìn)
4321 Lắp đặt hệ thống điện
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh

Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật

✔ Đã sao chép!