|
2013
|
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
Chi tiết: Sản xuất các loại nhựa; Sản xuất các loại bao bì, bao tải, bao cẩu và các loại bao bì khác; sản xuất túi nhựa, màng nhựa, gang tay nhựa và hạt nhựa (trừ các loại nhà nước cấm)
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
Chi tiết: Tái chế thùng phi nhựa và thùng phi sắt (không bao gồm tái chế chì và ắc quy); Tái chế phế liệu kim loại; Tái chế phế liệu phi kim loại; tái chế các loại nhựa và nilon bao tải dứa (trừ các loại nhà nước cấm)
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải như sắt, đồng, nhôm, nhựa, nilon, bìa catton, giấy, bao tải dứa; Bán buôn hoá chất khác (trừ hóa chất nhà nước cấm); Bán buôn các loại bao bì, bao tải, bao cẩu và các loại bao bì khác; Bán buôn các hạt nhựa, các sản phẩm từ nhựa; Bán buôn nguyên liệu để sản xuất các sản phẩm từ nhựa (trừ các loại nhà nước cấm)
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua, bán, ký gửi hàng hoá
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Chi tiết: Sản xuất pallet gỗ
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ nhựa và các hạt nhựa các loại (trừ các loại nhà nước cấm)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động dịch vụ hỗ trợ xuất nhập khẩu hạt nhựa nguyên sinh và hạt nhựa tái sinh (trừ các loại nhà nước cấm)
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê nhà xưởng,kho bãi; kinh doanh bất động sản
|