|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
Chi tiết: Dịch vụ tư vấn bất động sản Dịch vụ quản lý bất động sản Dịch vụ môi giới bất động sản Dịch vụ sàn giao dịch bất động sản
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức sự kiện, hội nghị, hội thảo, marketing.
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4642
|
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Dịch vụ quảng cáo, truyền thông, marketing; quảng cáo trên internet, mạng xã hội, báo chí, truyền hình; thiết kế và thực hiện chiến dịch quảng cáo
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
6829
|
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
Chi tiết: Hoạt động quản lý bất động sản là nhà chung cư, nhà ở riêng lẻ, nhà ở thuộc sở hữu chung, đất ở trên cơ sở phí hoặc hợp đồng;
- Hoạt động tư vấn liên quan đến việc mua bán và cho thuê bất động sản là nhà chung cư, nhà ở riêng lẻ, nhà ở thuộc sở hữu chung, đất ở trên cơ sở phí hoặc hợp đồng.
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
5640
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
5911
|
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
Chi tiết: Sản xuất video quảng cáo, TVC, video marketing.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|