|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán đồ ăn vặt, bánh kẹo, thực phẩm đóng gói,….
|
|
0130
|
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Xuất, nhập khẩu các mặt hàng doanh nghiệp kinh doanh
|
|
8561
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho các khóa học và gia sư
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán trà, cà phê, nước giải khát, siro, bột pha chế,…
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán đồ ăn vặt, thực phẩm chế biến,…
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
7740
|
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính
Chi tiết: Nhượng quyền thương hiệu, mô hình kinh doanh
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Đào tạo, hướng dẫn vận hành hệ thống nhượng quyền
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đào tạo pha chế, chế biến đồ ăn vặt
|
|
8569
|
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|