|
4781
|
Bán lẻ ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết:
- Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
- Bán lẻ ô tô (trừ ô tô con loại 9 chỗ ngồi trở xuống) và xe có động cơ khác
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý, môi giới hàng hoá
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết:
- Bán buôn ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống);
- Bán buôn ô tô (trừ ô tô con loại 9 chỗ ngồi trở xuống) và xe có động cơ khác.
Loại trừ hoạt động đấu giá và hoạt động Nhà nước cấm
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Loại trừ hoạt động đấu giá và hoạt động Nhà nước cấm
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết:
- Bán buôn mô tô, xe máy;
- Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy.
Loại trừ hoạt động đấu giá và hoạt động Nhà nước cấm
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Loại trừ hoạt động đấu giá và hoạt động Nhà nước cấm
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Loại trừ hoạt động đấu giá và hoạt động Nhà nước cấm
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4774
|
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4782
|
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
|
|
4783
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết:
- Cho thuê ô tô;
- Cho thuê xe có động cơ khác.
|
|
9531
|
Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
|
|
9532
|
Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy
|
|
9540
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, đồ dùng cá nhân và gia đình, ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác
|