|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn bao bì từ plastic, bằng giấy; Bán buôn vật tư, nguyên liệu ngành in, ngành giấy, bao bì, nhựa, túi ni lông, hạt nhựa; bán buôn sản phẩm giấy; bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh (băng dính, ly nhựa, hộp nhựa, hộp xốp, xốp Foam, hộp đựng cơm, ống hút) (không tồn trữ hóa chất), dây đai, và các sản phẩm đóng gói khác.
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
Chi tiết: Sản xuất và gia công bao bì giấy (trừ sản xuất bột giấy và tái chế phế thải tại trụ sở)
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất và gia công khay giấy, thùng giấy (trừ sản xuất bột giấy và tái chế phế thải tại trụ sở)
|
|
1811
|
In ấn
(trừ in tráng bao bì kim loại, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, đan tại trụ sở)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Hoạt động ủy thác và nhận ủy thác xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh.
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ bao bì từ plastic, bằng giấy; Bán lẻ vật tư, nguyên liệu ngành in, ngành giấy, bao bì, nhựa, túi ni lông, hạt nhựa; bán lẻ sản phẩm giấy; bán lẻ chất dẻo dạng nguyên sinh (băng dính, ly nhựa, hộp nhựa, hộp xốp, xốp Foam, hộp đựng cơm, ống hút) (không tồn trữ hóa chất), dây đai, và các sản phẩm đóng gói khác.
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
Chi tiết: Gia công in ấn tem, nhãn mác hàng hóa trên bao bì từ plastic, bằng giấy; gia công sau in (cán láng trên màng PE, PVC, PET, POF và PP)
|
|
1820
|
Sao chép bản ghi các loại
|
|
2013
|
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất và gia công bao bì từ plastic; sản xuất sản phẩm khác từ plastic như khay nhựa, màng màng PE, PVC, PET, POF và PP, xốp Foam, băng dính,dây đai,nẹp góc,.… (trừ Sản Xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng polyol trộn sẵn HCFC-141b)
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý hàng hóa
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(trừ bán buôn dược phẩm)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
(trừ loại nhà nước cấm)
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ văn phòng phẩm: nẹp góc, giấy, và các sản phẩm văn phòng phẩm khác.
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ bao bì, túi xách các loại, túi vải không dệt, túi giấy, túi nhựa các loại
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế bao bì, nhãn mác sản phẩm, thiết kế quảng cáo.
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
(trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật)
|
|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, gia công túi vải không dệt.
|
|
1512
|
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
Chi tiết: Sản xuất, gia công túi xách từ vải không dệt.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(trừ hoạt động đấu giá, tư vấn chứng khoán)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|