|
4663
|
Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn xe đạp, xe đạp điện, xe máy điện, phụ tùng, linh kiện xe đạp, xe đạp điện; xe máy điện, bình ắc quy, pin, bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ xe đạp, xe đạp điện, xe máy điện, phụ
tùng, linh kiện, ắc quy, pin xe đạp, xe đạp điện, xe máy điện.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
2910
|
Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Sản xuất, lắp ráp xe đạp, xe đạp điện và các loại xe đạp khác; sản xuất các bộ phận và linh kiện cho xe đạp, xe đạp điện
|
|
3092
|
Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật
Chi tiết: Sản xuất, lắp ráp xe đạp, xe đạp điện và các loại xe đạp khác; sản xuất các bộ phận và linh kiện cho xe đạp, xe đạp điện.
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4783
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
|
|
9531
|
Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Gồm hoạt động rửa, làm sạch, đánh bóng, bảo dưỡng và sửa chữa ô tô, xe có động cơ khác
|
|
9532
|
Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy
Chi tiết: gồm hoạt động rửa, sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động dịch vụ hỗ trợ xuất nhập khẩu
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê trạm sạc xe điện
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|