|
9622
|
Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác
Chi tiết: Massage mặt, làm móng chân, móng tay, trang điểm
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý các mặt hàng mỹ phẩm
|
|
7212
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
Chi tiết: Nghiên cứu và ứng dụng công nghệ thẩm mỹ
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đào tạo và chuyển giao công nghệ lĩnh vực massage làm đẹp và dưỡng sinh
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
(trừ loại Nhà nước cấm)
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
(trừ loại Nhà nước cấm)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
9690
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác
- Hoạt động của nghệ sĩ xăm hình, sử dụng các chất sinh học, như henna, để trang trí tạm thời "trừ các hoạt động Nhà nước cấm"
|
|
9623
|
Dịch vụ spa và xông hơi
Chi tiết: Dịch vụ tắm hơi, massage, tắm nắng, thẩm mỹ không dùng phẫu thuật (đánh mỡ bụng, làm thon thả thân hình...)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|