|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hoá chất công nghiệp như: Toluene; ethyl acetate; Nbutyl acetate; Iso propyl alcohol; Methyl acetate; methyl cloricle; methyl ethyl ketone; Methanol; nhựa tổng hợp; muối công nghiệp; axit và lưu huỳnh; xylene; nbutanol; butyl cellosove; acetone; cyclo hexanol; chất màu; keo hóa học và các hóa chất khác.
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
Chi tiết: Sản xuất bao bì bằng bìa cứng; Sản xuất các loại bao bì khác bằng giấy và bìa Sản xuất bao tải bằng giấy Sản xuất hộp đựng tài liệu trong văn phòng và đồ tương tự
|
|
2022
|
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
Chi tiết: - Sản xuất hợp chất dung môi hữu cơ dùng để pha chế sơn, vec ni ; - Sản xuất dung môi tẩy rửa sơn, vec ni; mực in; keo
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(không bao gồm kinh doanh bất động sản)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(không bao gồm kinh doanh quán bar);
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hóa (trừ đấu giá hàng hóa)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|