|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thức ăn thủy sản, phụ gia thực phẩm, nguyên liệu sản xuất thức ăn chăn nuôi - thủy sản (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Kinh doanh thuốc thú y; - Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp); - Bán buôn hoá chất công nghiệp: anilin, mực in, tinh dầu, khí công nghiệp, keo hoá học, chất màu, nhựa tổng hợp, methanol, parafin, dầu thơm và hương liệu, sôđa, muối công nghiệp, axít và lưu huỳnh; - Bán buôn hóa chất trong lĩnh vực phụ gia thực phẩm (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý, môi giới (không bao gồm môi giới chứng khoán, bảo hiểm, bất động sản và môi giới hôn nhân có yếu tố nước ngoài)
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Chi tiết: Sản xuất, gia công phụ gia thực phẩm, nguyên liệu sản xuất thức ăn chăn nuôi-thủy sản ( không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Ủy thác và nhận ủy thác xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật);
|
|
7310
|
Quảng cáo
(Không bao gồm quảng cáo thuốc lá);
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|