|
3830
|
Tái chế phế liệu
Chi tiết: Tái chế phế liệu kim loại (Trừ tái chế chì và ắc quy); Tái chế phế liệu phi kim loại
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng phục vụ công nghiệp.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
2394
|
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: Sản xuất gạch bê tông, gạch bê tông nhẹ, block bê tông nhẹ, gạch không nung
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
1394
|
Sản xuất các loại dây bện và lưới
|
|
1312
|
Sản xuất vải dệt thoi
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các loại sản phẩm thêu
|
|
1311
|
Sản xuất sợi
|
|
2391
|
Sản xuất sản phẩm chịu lửa
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
1420
|
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
|
|
1391
|
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: Cung cấp suất ăn cho doanh nghiệp
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3511
|
Sản xuất điện
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
Chi tiết: Bán điện cho người sử dụng; Hoạt động của hệ thống phân phối (tức là gồm có các tuyến dây, cột, đồng hồ đo và dây dẫn) vận chuyển điện từ nơi sản xuất hoặc hệ thống truyền tải đến người tiêu dung cuối cùng; Hoạt động của các trung gian hoặc đại lý điện và sắp xếp việc mua bán điện thông qua hệ thống phân phối thực hiện bởi người khác
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
Trừ các loại nhà nước cấm
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt; Bán buôn phụ kiện may mặc và giày dép; Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô theo hợp đồng
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm khác: nến ( gốm, nến sinh nhật, nến chiếu sáng, nến công nghệ, nến chứa sáp, nến đóng gói làm quà tặng...), dây nến và các thứ tương tự; sản xuất sáp và các sản phẩm từ sáp
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết:
- Xây dựng công trình công nghiệp
- Xây dựng đường hầm
|
|
1393
|
Sản xuất thảm, chăn, đệm
|
|
1430
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|