|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Sản xuất khung nhà thép công nghiệp và dân dụng
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn tấm lợp kim loại, cấu kiện kiến trúc. Bán buôn các sản phẩm cơ khí
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn, khảo sát (không bao gồm dịch vụ thiết kế công trình), thi công, lắp đặt các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi; - Tư vấn, thiết kế tổng mặt bằng công trình, thiết kế kiến trúc nội, ngoại thất: đối với công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp; - Lập dự án đầu tư, Lập tổng dự toán và dự toán các công trình xây dựng; - Thiết kế kết cấu với các công trình dân dụng - công nghiệp;
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa (không bao gồm hàng hóa thuộc danh mục cấm xuất khẩu, tạm dừng xuất khẩu)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất tấm lợp kim loại, cấu kiện kiến trúc, sản xuất sản phẩm cơ khí
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
2816
|
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|