|
1393
|
Sản xuất thảm, chăn, đệm
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất gang tay y tế (Điều 12, 13, 14 Nghị định số 36/2016/NĐ-CP về quản lý trang thiết bị y tế)
|
|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
|
|
3250
|
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
Chi tiết:
- Sản xuất khẩu trang y tế, khẩu trang vải kháng khuẩn (Điều 12, 13, 14 Nghị định số 36/2016/NĐ-CP về quản lý trang thiết bị y tế)
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: - Kinh doanh bất động sản (Điều 10 Luật kinh doanh bất động sản 2014)
- Cho thuê nhà xưởng
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết:
+ Môi giới bất động sản (Điều 63 Luật kinh doanh bất động sản 2014)
+ Tư vấn bất động sản (Điều 74 Luật kinh doanh bất động sản 2014)
+ Sàn giao dịch bất động sản.
(Điều 69 – Luật Kinh doanh bất động sản năm 2014)
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|