|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế kết cấu công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp: Thiết kế quy hoạch xây dựng; Thiết kế tổng mặt bằng xây dựng công trình; Thiết kế kiến trúc công trình
|
|
4100
|
|
|
4210
|
|
|
4290
|
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Sơn kính, lắp đặt kính
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Giám sát thi công xây dựng công trình giao thông đường bộ, cầu, hầm; Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng và công nghiệp
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn tổng dự toán công trình; Tư vấn đấu thầu và quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình
|
|
4220
|
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng hoa, cây cảnh
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
Chi tiết: Trồng cây xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn cửa kính, cửa nhựa, cửa nhôm; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt trong xây dựng
|
|
2022
|
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
Chi tiết: Sản xuất sơn
|
|
2212
|
Chi tiết: Sản xuất gioăng cao su
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất cửa nhựa lõi thép, cửa nhôm, cửa kính
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ nội thất, ngoại thất, trang trí công trình
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|