|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
2750
|
Sản xuất đồ điện dân dụng
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
2512
|
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
|
|
9312
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
|
|
1811
|
In ấn
(trừ các loại Nhà nước cấm)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
9521
|
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
2420
|
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
7721
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
9522
|
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc, thiết bị y tế
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ trở xuống)
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
2620
|
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
|
|
2630
|
Sản xuất thiết bị truyền thông
Chi tiết: Sản xuất hệ thống chuông chống trộm và đèn báo động, camera chống trộm (trừ thiết bị thu phát sóng)
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
|
|
2640
|
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
2391
|
Sản xuất sản phẩm chịu lửa
|
|
2710
|
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
Chi tiết: Sản xuất chuông điện, còi báo động
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
2013
|
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất cửa an toàn, két, cửa bọc sắt; Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (trừ các loại Nhà nước cấm)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp, thiết bị xây dựng, thiết bị máy tính
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|