|
4290
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
6492
|
Hoạt động cấp tín dụng khác
Chi tiết: Dịch vụ cầm đồ
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn, giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp; Giám sát công trình giao thông và thủy lợi; Giám sát thi công xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật; Tư vấn đấu thầu, quản lý dự án; Tư vấn thẩm tra, thẩm định các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn xi măng; Bán buôn sơn, bột bả, trần thạch cao, phụ kiện trang trí nội ngoại thất công trình; Bán buôn vật liệu xây dựng
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp; Thiết kế công trình giao thông và công trình thủy lợi
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4220
|
|
|
4210
|
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ vật liệu xây dựng
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận chuyển hàng hóa bằng ô tô theo hợp đồng
|