|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Loại trừ hoạt động nhà nước cấm và hoạt động đấu giá
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Loại trừ hoạt động đấu giá và hoạt động nhà nước cấm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Loại trừ hoạt động đấu giá và hoạt động nhà nước cấm
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Loại trừ hoạt động đấu giá và hoạt động nhà nước cấm
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Loại trừ hoạt động đấu giá và hoạt động nhà nước cấm
|
|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Loại trừ hoạt động đấu giá và hoạt động nhà nước cấm
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán buôn hóa chất tại trụ sở)
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết:
- Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước
- Lắp đặt hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Loại trừ hoạt động nhà nước cấm và hoạt động đấu giá
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Loại trừ hoạt động tư vấn và môi giới thế chấp
Không bao gồm tư vấn pháp luật
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Trừ hoạt động tư vấn pháp luật, kế toán, tài chính
Loại trừ hoạt động Nhà nước cấm
|
|
7310
|
Quảng cáo
Loại trừ hoạt động nhà nước cấm
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Trừ dịch vụ tổ chức gây quỹ trên cơ sở phí hoặc hợp đồng; dịch vụ ghi chép tại toà án hoặc ghi tốc ký, dịch vụ thu hồi tài sản; hoạt động xử lý visa và giấy phép lao động; gây quỹ dựa trên đóng góp đám đông; mua bán và môi giới tài sản tiền điện tử mà không kèm theo trách nhiệm pháp lý ( không phải do cơ quan tiền tệ phát hành); hoạt động của người đấu giá độc lập
|
|
9510
|
Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- Dịch vụ kiến trúc
- Khảo sát xây dựng
- Thiết kế quy hoạch xây dựng
- Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng
- Tư vấn giám sát thi công xây dựng
- Kiểm định xây dựng
- Tư vấn lập dự án, quản lý dự án đầu tư xây dựng
- Hoạt động tư vấn đầu tư xây dựng
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
|
7211
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
|
|
7212
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
|
|
7213
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
|
|
7221
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội
|
|
7222
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
Loại trừ hoạt động của những nhà báo độc lập
Loại trừ hoạt động thanh toán hối phiếu và thông tin tỷ lệ lượng, hoạt động tư vấn chứng khoán
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Loại trừ hoạt động đấu giá và hoạt động nhà nước cấm
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
Loại trừ hoạt động đấu giá
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Loại trừ hoạt động đấu giá
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
Loại trừ các hoạt động nhà nước cấm
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
- Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Loại trừ các hoạt động nhà nước cấm
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|