|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
(Nghị định số 08/2022/NĐ-CP)
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
(Nghị định số 08/2022/NĐ-CP)
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
(Nghị định số 08/2022/NĐ-CP)
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
(Nghị định số 08/2022/NĐ-CP)
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
(Nghị định 83/2014/NĐ-CP; Nghị định 08/2018/NĐ-CP)
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại; Bán buôn chất đốt từ cao su
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn thiết bị điện năng lượng mặt trời, điện thông minh
|