|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất, gia công bao bì nhựa PE, PO, EPE, EPS, pallet nhựa và các sản phẩm nhựa sử dụng trong ngành điện tử
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, gia công phụ kiện kim khí, linh kiện kim loại dùng trong sản phẩm điện tử, chi tiết dập, chi tiết kết cấu và các phụ kiện kim loại liên quan
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
Chi tiết: Sản xuất, gia công pallet gỗ, thùng gỗ, sản phẩm gỗ tổ hợp và vật liệu đóng gói bằng gỗ
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
Chi tiết: Sản xuất, gia công thùng carton, tấm bìa, khay giấy, thanh nẹp góc giấy, vách ngăn, pallet giấy, sản phẩm giấy ép định hình, tem nhãn và các vật liệu bao bì giấy khác
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất và gia công các loại khuôn mẫu
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và vật liệu chuyên dùng khác liên quan đến hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất nhập khẩu
|