|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2619
|
Sản xuất linh kiện điện tử khác
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
2432
|
Đúc kim loại màu
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý ô tô con Đại lý xe có động cơ khác Ô tô chở khách loại trên 12 chỗ ngồi, kể cả xe chuyên dụng như xe cứu thương, xe chở tù, xe tang lễ. Ô tô vận tải, kể cả loại chuyên dụng như xe bồn, xe đông lạnh rơ mooc và bán rơ mooc Ô tô chuyên dụng, xe bồn xe cứu thương, xe cứu hộ, xe cứu hỏa, xe trở rác, xe quét đường, xe phun tưới, xe trộn bê tông, xe chiếu X Quang.
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: đồ uống chứa cồn và không chứa cồn
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đền điện; Đồ gốm sứ, thủy tinh, pha lê
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: bán lẻ máy ảnh, máy quay, dụng cụ cơ khí, thiết bị chiếu sáng công nghiệp và dân dụng. bán lẻ dầu hỏa, ga dùng cho gia đình, thiết bị văn phòng, nguyên liệu giấy, giấy và các sản phẩm từ giấy; Đồ gốm sứ, thủy tinh, pha lê... xà phòng thơm, nước gội đầu, sữa tắm, chế phẩm khử mùi hôi, khăn giấy, tã giấy, giấy vệ sinh; Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức; Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ, trừ kinh doanh vàng miếng)
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|