|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
(Nghị định số 128/2018/NĐ-CP)
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
(Nghị định số 10/2020/NĐ-CP)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
(Nghị định số 10/2020/NĐ-CP)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa
(Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
(Nghị định số 128/2018/NĐ-CP)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Nghị định 67/2016/ NĐ-CP)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng không kèm người điều khiển; Cho thuê thiết bị vận tải đường bộ (trừ xe có động cơ) không kèm người điều khiển; thiết bị xếp dỡ hàng hóa
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Nghị định 67/2020/ NĐ-CP
(Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Chi tiết: Hoạt động của các bến, bãi ô tô, điểm bốc xếp hàng hóa; bãi đỗ xe ô tô hoặc Gara tô, bãi để xe đạp, xe máy; Lai dắt cứu hộ đường bộ Hoạt động dịch vụ khác hỗ trợ liên quan đến vận tải đường bộ
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển - Logistics - Gửi hàng; Giao nhận hàng hóa;
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
(Nghị định số 15/2021/NĐ-CP)
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
(Nghị định số 15/2021/NĐ-CP)
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
(Nghị định số 15/2021/NĐ-CP)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(Nghị định số 10/2020/NĐ-CP)
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
(Nghị định số 15/2021/NĐ-CP)
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
(Nghị định số 15/2021/NĐ-CP)
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
(Nghị định số 15/2021/NĐ-CP)
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
(Nghị định số 15/2021/NĐ-CP)
|
|
4311
|
Phá dỡ
( loại trừ nổ mìn)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
( loại trừ nổ mìn)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
(Nghị định số 15/2021/NĐ-CP)
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
(Nghị định số 15/2021/NĐ-CP)
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
(Nghị định số 15/2021/NĐ-CP)
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
6829
|
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
Chi tiết: Hoạt động tư vấn và quản lý nhà ở và quyền sử dụng đất ở; Hoạt động tư vấn và quản lý nhà và quyền sử dụng đất không để ở
(Luật kinh doanh Bất động sản năm 2023)
(Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
Chi tiết: Dịch vụ môi giới bất động sản
(Luật kinh doanh Bất động sản năm 2023)
|
|
0312
|
Khai thác thủy sản nội địa
(Luật Thủy sản 2017)
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
(Luật Thủy sản 2017)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng -Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
( Trừ vàng, bạc và kim loại quý khác)
|