|
7911
|
Đại lý lữ hành
Nghị định 168/2017/NĐ-CP
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(Nghị định số 10/2020/NĐ-CP)
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
(Nghị định số 10/2020/NĐ-CP)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
(Nghị định số 10/2020/NĐ-CP)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa
(Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Nghị định 67/2016/ NĐ-CP)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Nghị định 67/2020/ NĐ- CP
( Loại trừ hoạt động đấu giá)
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Chi tiết: Hoạt động của các bến, bãi ô tô, điểm bốc xếp hàng hóa; bãi đỗ xe ô tô hoặc Gara tô, bãi để xe đạp, xe máy; Lai dắt cứu hộ đường bộ Hoạt động dịch vụ khác hỗ trợ liên quan đến vận tải đường bộ
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển - Logistics - Gửi hàng; Giao nhận hàng hóa;
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
Chi tiết: Dịch vụ môi giới bất động sản
(Luật kinh doanh Bất động sản năm 2023)
|
|
5310
|
Bưu chính
|
|
5320
|
Chuyển phát
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(Không gồm hoạt động kinh doanh quán bar, karaoke, vũ trường)
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
(Không gồm hoạt động kinh doanh quán bar, karaoke, vũ trường)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(Không gồm hoạt động kinh doanh quán bar, karaoke, vũ trường)
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Nghị định 17/2020/NĐ-CP
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết:
Kinh doanh dịch vụ lữ hành nội địa
Kinh doanh dịch vụ lữ hành quốc tế
Nghị định 94/2021/NĐ-CP
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
Chi tiết: Giao hàng tận nhà qua điện thoại…
( Loại trừ hoạt động đấu giá)
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Nghị định 96/2016/NĐ-CP
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Giáo dục không xác định theo cấp độ tại các trung tâm đào tạo bồi dưỡng; Các dịch vụ dạy kèm (gia sư); Giáo dục dự bị; Các trung tâm dạy học có các khoá học dành cho học sinh yếu kém; Các khoá dạy về phê bình, đánh giá chuyên môn; Dạy ngoại ngữ và dạy kỹ năng đàm thoại; Dạy đọc nhanh; Đào tạo kỹ năng nói trước công chúng; Đào tạo kỹ năng sống; Dạy máy tính (Trừ Dạy về tôn giáo; Các trường của các tổ chức Đảng, đoàn thể).
Nghị định 125/2024/NĐ-CP
|
|
5520
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
Chi tiết: Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày; Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Nghị định 96/2016/NĐ-CP
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
( Trừ hoạt động của các sàn nhảy)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: bán thực phẩm chức năng
(Nghị định 67/2016/ NĐ-CP)
|
|
9622
|
Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác
|
|
9623
|
Dịch vụ spa và xông hơi
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
7821
|
Cung ứng lao động tạm thời
Nghị định 145/2020/NĐ-CP
|
|
7822
|
Cung ứng nguồn nhân lực khác
Chi tiết: Cung ứng nguồn nhân lực khác trong nước
Nghị định 145/2020/NĐ-CP
|