|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(Luật An toàn thực phẩm 2010)
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
(Luật Bảo vệ môi trường 2020)
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
(Luật Bảo vệ môi trường 2020)
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
(Luật Bảo vệ môi trường 2020)
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
(Luật Bảo vệ môi trường 2020)
|
|
4311
|
Phá dỡ
(Loại trừ hoạt động nổ mìn)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
(Loại trừ hoạt động nổ mìn)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(Luật An toàn thực phẩm 2010)
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
(Luật An toàn thực phẩm 2010)
|
|
5640
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống
(Luật An toàn thực phẩm 2010)
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản (trừ đấu giá)
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
Chi tiết: Môi giới bất động sản (trừ hoạt động đấu giá bất động sản, sàn giao dịch bất động sản)
|
|
6829
|
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
Chi tiết: Dịch vụ tư vấn bất động sản; Dịch vụ quản lý bất động sản (trừ hoạt động đấu giá bất động sản, sàn giao dịch bất động sản)
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(Loại trừ hoạt động tư vấn pháp luật, dịch vụ pháp lý)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
7740
|
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
(Nghị định 23/2021/NĐ-CP)
|