|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(theo Luật trật tự, an toàn giao thông đường bộ
năm 2024)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
(theo Luật Xây dựng năm 2014)
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
(theo Luật Xây dựng năm 2014)
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
(theo Luật Xây dựng năm 2014)
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
(theo Luật Xây dựng năm 2014)
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
(theo Luật Xây dựng năm 2014)
|
|
4311
|
Phá dỡ
(không bao gồm hoạt động nổ mìn)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
(không bao gồm hoạt động nổ mìn)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4340
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng
|