|
6219
|
Lập trình máy tính khác
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
(Loại trừ Hoạt động của những nhà báo độc lập; Thanh toán hối phiếu và thông tin tỷ lệ trọng; Tư vấn chứng khoán.)
|
|
9319
|
Hoạt động thể thao khác
|
|
6110
|
Hoạt động viễn thông có dây
|
|
5829
|
Xuất bản phần mềm khác
(Trừ hoạt động xuất bản phẩm)
|
|
6220
|
Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
|
|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
|
|
6310
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
|
|
6390
|
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
(Không bao gồm các dịch vụ cắt xén thông tin, báo chí)
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(Trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật)
|
|
7211
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
|
|
7212
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
|
|
7213
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
|
|
7310
|
Quảng cáo
(Không bao gồm: hoạt động thông tấn, báo chí)
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
(Loại trừ hoạt động thám tử)
|
|
7330
|
Hoạt động quan hệ công chúng
|