|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn kim khí, ống nước, thiết bị cấp thoát nước, thiết bị vệ sinh, vật tư ngành nước, vật tư xây dựng.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy khoan, máy cắt, máy cầm tây, thiết bị cơ khí, dụng cụ điện cầm tay.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Bán buôn tổng hợp các mặt hàng công ty kinh doanh (trừ hàng hóa Nhà nước cấm)
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: bán lẻ kim khí tổng hợp, thiết bị điên nước, thiết bị vệ sinh, vật tư công trình, dụng cụ cầm tay.
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: bán lẻ thiết bị điện, đèn chiếu sáng, ổ cắm, thiết bị điện dân dụng.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Thi công, lắp đặt hệ thống điện dân dụng và công nghiệp
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Thi công hệ thống cấp thoát nước, thiết bị vệ sinh, điều hòa không khí.
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận Chuyển vật tư, hàng hóa phục vụ hoạt động kinh doanh
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Dịch vụ lưu trữ, bảo quản hàng hóa ( trừ hàng hóa nhà nước cấm)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|