|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
(không bao gồm nổ mìn)
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3011
|
Đóng tàu và cấu kiện nổi
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
(theo Luật Khoáng sản năm 2010)
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn xỉ than, xỉ quặng; nghiền sàng, tuyển xỉ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(không bao gồm kinh doanh bất động sản)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn than các loại
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(chi tiết: Không bao gồm vàng miếng)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ xăng, dầu
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
(Theo Luật giao thông đường thủy nội địa sửa đổi năm 2014)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|