|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết : Không bao gồm quảng cáo thuốc lá
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết : Sản xuất vật dụng, hộp đèn, bảng hiệu quảng cáo
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết : Bán buôn thiết bị báo động, Camera quan sát, bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết : Bán lẻ thiết bị báo động, Camera quan sát, bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết : Thiết kế tạo mẫu, thiết kế logo, thiết kế bảng hiệu quảng cáo. Hoạt động trang trí nội thất, ngoại thất
|