|
3314
|
Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
3315
|
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
(Theo Nghị định số 15/2021/NĐ-CP)
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
(Theo Nghị định số 15/2021/NĐ-CP)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
(Theo Nghị định số 15/2021/NĐ-CP)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
(Theo Nghị định số 15/2021/NĐ-CP)
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
(Theo Nghị định số 15/2021/NĐ-CP)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(Trừ bán buôn máy móc, thiết bị y tế)
|