|
7911
|
Đại lý lữ hành
(Luật Du lịch 2017)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(không bao gồm kinh doanh quán bar, vũ trường, phòng karaoke và các dịch vụ kèm theo) (chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về chủ trương đầu tư và có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật) (riêng kinh doanh rượu, thuốc lá chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
5640
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: Tổ chức, bán tour du lịch sinh thái, bao gồm cả hoạt động hướng dẫn du lịch
(Luật Du lịch 2017)
|
|
5520
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
|
|
5530
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn tại Nghị định 168/2017/NĐ-CP; Nghị định 142/2018/NĐ-CP
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|